Ngân Hàng Nào Cho Vay Lãi Suất Thấp Nhất?

Ngân hàng nào cho vay lãi suất thấp nhất

Lựa chọn ngân hàng cho vay với lãi suất thấp nhất là điều quan trọng giúp bạn tiết kiệm chi phí và tối ưu hóa lợi ích tài chính. Bài viết này sẽ phân tích và so sánh lãi suất vay tại các ngân hàng uy tín hiện nay, đồng thời cung cấp những bí quyết giúp bạn tìm được khoản vay phù hợp nhất với nhu cầu.

TOP LÃI SUẤT VAY NGÂN HÀNG

Cập nhật 02/2024

(Đăng ký online)


Crezu

500K - 20 triệu

Kỳ hạn vay: 1 - 12 tháng.

Lãi suất: 0% cho khoản vay đầu.

Trả góp hàng tháng hoặc cuối kỳ.

Độ tuổi: 22 - 60.

Hồ sơ chỉ cần CMND.

(Dễ vay - Hỗ trợ kể cả Nợ xấu)




vay tiền zaimoo

500K - 20 triệu

Kỳ hạn vay: 14 ngày - 60 tháng.

Lãi suất: 0% trong 14 ngày đầu.

Trả góp hàng tháng hoặc cuối kỳ.

Độ tuổi: Từ 18 trở lên.

Hỗ trợ nợ xấu

(Dễ vay - Giải ngân 15')




Vay tiền OnCredit

500K - 20 triệu

Thời hạn vay: 91 - 182 ngày.

Lãi suất: 0% cho khoản vay đầu.

Trả gốc lãi cuối kỳ.

Độ tuổi: 18 - 60.

Hồ sơ chỉ cần CMND.

(Dễ vay)




Vay tiền Mazilla

1 - 15 triệu

Thời hạn vay: 30 - 180 ngày.

Lãi suất: 0% - 20%/năm.

Trả góp tháng hoặc cuối kỳ.

Độ tuổi: 21 - 65.

Không cần người bảo lãnh.




Cozmo Money hot

500K - 20 triệu

Kỳ hạn vay: 91 - 182 ngày.

Lãi suất: 1.0% - 1.52%/tháng.

Trả góp hàng tháng hoặc cuối kỳ.

Độ tuổi: 24 - 60 tuổi.

Hỗ trợ nợ xấu vẫn cho vay.

(Dễ vay - Giải ngân siêu tốc)




SOSCredit hot

500K - 20 triệu

Kỳ hạn vay: 90 - 360 ngày.

Lãi suất: 0% cho khoản vay đầu.

Trả góp hàng tháng hoặc cuối kỳ.

Độ tuổi: 18 - 60 tuổi.

Không hỗ trợ nợ xấu

(Dễ vay - Giải ngân 15')




vay tiền Cashspace

500K - 10 triệu

Thời hạn vay: 60 - 90 ngày.

Lãi suất: 3.65%/năm (miễn phí dịch vụ).

Độ tuổi: 21 - 65.

Hồ sơ: CMND/CCCD còn hiệu lực.

Thủ tục đơn giản, giải ngân nhanh.




Vay tiền Finloo

300K - 20 triệu

Thời hạn vay: 63 - 360 ngày.

Lãi suất: 0.01% khoản vay đầu.

Trả góp tháng hoặc cuối kỳ.

Độ tuổi: 18 - 45.




vay tiền binixo

500K - 10 triệu

Kỳ hạn vay: 90 - 360 ngày.

Lãi suất: 0% cho khoản vay đầu.

Trả góp hàng tháng hoặc cuối kỳ.

Độ tuổi: Từ 18 trở lên.

Hỗ trợ nợ xấu

(Dễ vay - Giải ngân 15')




Vay tiền Credilo

1 - 20 triệu

Thời hạn vay: 30 - 180 ngày.

Lãi suất: 1.5%.

Trả góp tháng hoặc cuối kỳ.

Độ tuổi: 21 - 65.




jeff app

1 - 30 triệu

Thời hạn vay: 3 - 12 tháng.

Lãi suất: 0% cho khoản đầu.

Gốc lãi trả góp hoặc trả cuối kỳ.

Độ tuổi: 20 - 55.

Hồ sơ chỉ cần CMND.

(Dễ vay, hỗ trợ nợ xấu)




Credify hot

500K - 20 triệu

Kỳ hạn vay: 1 - 12 tháng.

Lãi suất: 0% cho khoản vay đầu.

Trả góp hàng tháng hoặc cuối kỳ.

Độ tuổi: 18 - 60 tuổi.

Không hỗ trợ nợ xấu.

(Dễ vay - Giải ngân 10')




Vay tiền Visame

1 - 20 triệu

Thời hạn vay: 30 - 180 ngày.

Lãi suất: 1.5%.

Trả góp tháng hoặc cuối kỳ.

Độ tuổi: 21 - 65.




moneycat

1 triệu - 10 triệu

Thời hạn vay: 91 - 182 ngày.

Lãi suất: 1.5%/tháng (miễn lãi 10 ngày đầu).

Trả gốc lãi cuối kỳ.




Credy

100K - 15 triệu

Thời hạn vay: 30 - 90 ngày.

(miễn phí dịch vụ).

Trả góp hàng tháng.

Độ tuổi: 22 - 55 tuổi.

Hồ sơ: CMND/CCCD.

Tỷ lệ duyệt đơn 100%.

(Nợ xấu cũng cho vay).




vayvnd

1 triệu - 10 triệu

Thời hạn vay: 6 tháng.

Lãi suất: 1%/ngày.

Trả góp hàng tháng.

Độ tuổi: 22 - 60.

Hồ sơ chỉ cần CMND.

(Dễ vay)


Lãi suất vay ngân hàng – Những điều cần biết

Lãi suất vay là khoản tiền mà người vay phải trả cho ngân hàng để sử dụng vốn vay. Mức lãi suất này phụ thuộc vào nhiều yếu tố như:

  • Loại hình vay: Vay tín chấp thường có lãi suất cao hơn vay thế chấp.
  • Mục đích vay: Lãi suất vay mua nhà thường thấp hơn vay tiêu dùng.
  • Hạn mức vay: Vay số tiền lớn thường có lãi suất ưu đãi hơn vay số tiền nhỏ.
  • Khả năng tài chính của người vay: Khách hàng có lịch sử tín dụng tốt thường được hưởng lãi suất thấp hơn.

So sánh lãi suất vay tại các ngân hàng 2024

Dưới đây là bảng so sánh lãi suất vay tín chấp và vay thế chấp tại một số ngân hàng uy tín:

Ngân hàng Lãi suất vay tín chấp Lãi suất vay thế chấp
Vietcombank 10.5% – 14%/năm 7.5% – 11%/năm
BIDV 11% – 15%/năm 8% – 12%/năm
Techcombank 12% – 16%/năm 8.5% – 12.5%/năm
ACB 11.5% – 15.5%/năm 8.5% – 12.5%/năm

Bí quyết tìm kiếm khoản vay lãi suất thấp

  • So sánh lãi suất vay tại nhiều ngân hàng: Tham khảo website, bảng so sánh lãi suất hoặc liên hệ trực tiếp với ngân hàng để có thông tin chính xác nhất.
  • Cân nhắc các chương trình ưu đãi: Nhiều ngân hàng thường xuyên triển khai chương trình ưu đãi lãi suất cho các đối tượng khách hàng hoặc mục đích vay cụ thể.
  • Nâng cao khả năng tài chính: Tăng điểm tín dụng, chứng minh thu nhập ổn định để được hưởng lãi suất vay ưu đãi.
  • Tìm kiếm sự hỗ trợ từ chuyên gia: Tham khảo ý kiến của tư vấn tài chính để được tư vấn và hỗ trợ lựa chọn khoản vay phù hợp.

Kết luận

Lựa chọn ngân hàng cho vay lãi suất thấp là một quyết định quan trọng. Bài viết này đã cung cấp cho bạn những thông tin hữu ích để so sánh lãi suất vay tại các ngân hàng và tìm kiếm khoản vay phù hợp nhất với nhu cầu. Hãy dành thời gian nghiên cứu kỹ lưỡng và cân nhắc các yếu tố liên quan trước khi đưa ra quyết định.

Trả lời

Email của bạn sẽ không được hiển thị công khai. Các trường bắt buộc được đánh dấu *

DMCA.com Protection Status